Kỹ thuật Dệt; Công nghệ Dệt may; (Nhóm ngành)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 112 | 69.92 | A00; A01; X06; X07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 112
- Điểm chuẩn
- 69.92
- Tổ hợp môn
- A00; A01; X06; X07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 112 | 69.92 | A00; A01; X06; X07 | |
|
|
|||