Kỹ thuật Môi trường; Quản lý Tài nguyên và Môi trường; (Nhóm ngành)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 125 | 69.38 | A00; A01; B00; D07; X07; X11 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 125
- Điểm chuẩn
- 69.38
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; D07; X07; X11