Kỹ thuật Vật liệu
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 129 | 78.88 | A00; A01; B00; D07; X06; X07; X10; X11 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 129
- Điểm chuẩn
- 78.88
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; D07; X06; X07; X10; X11