Kỹ thuật Hóa học (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 214 | 69.22 | A00; B00; B08; D07; X10; X11 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 214
- Điểm chuẩn
- 69.22
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B08; D07; X10; X11