Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510105 | 20 | A00; A01; X06; X07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510105
- Điểm chuẩn
- 20
- Tổ hợp môn
- A00; A01; X06; X07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510105 | 20 | A00; A01; X06; X07 | |
|
|
|||