CNKT công trình xây dựng CLC
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510102C | 15 | A00; A01; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510102C
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07; X02; X06; X10; X26