Luật Thương mại Quốc tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380109 | 21.25 | A01; D01; D07; D11; D12; X25; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380109
- Điểm chuẩn
- 21.25
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D07; D11; D12; X25; X78