Kiến trúc (Chất lượng cao)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101CLC | 22.11 | V00; V01; V02 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580101CLC
- Điểm chuẩn
- 22.11
- Tổ hợp môn
- V00; V01; V02
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101CLC | 22.11 | V00; V01; V02 | |
|
|
|||