Luật quốc tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380108 | 22 | C00; C01; C14; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380108
- Điểm chuẩn
- 22
- Tổ hợp môn
- C00; C01; C14; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380108 | 22 | C00; C01; C14; D01 | |
|
|
|||