Luật quốc tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380108 | 20 | C00; D01; D14; D66; D84; X25; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380108
- Điểm chuẩn
- 20
- Tổ hợp môn
- C00; D01; D14; D66; D84; X25; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380108 | 20 | C00; D01; D14; D66; D84; X25; X78 | |
|
|
|||