Ngành Kỹ thuật tàu thủy
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520122 | 21.85 | C01; D01; X02; X03; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520122
- Điểm chuẩn
- 21.85
- Tổ hợp môn
- C01; D01; X02; X03; X04
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520122 | 21.85 | C01; D01; X02; X03; X04 | |
|
|
|||