Ngành Kinh tế vận tải
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840104 | 25.07 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7840104
- Điểm chuẩn
- 25.07
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840104 | 25.07 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||