Ngành Kinh tế vận tải
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840104 | 76.5 | A00; A01; D01; D07; D09 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7840104
- Điểm chuẩn
- 76.5
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07; D09
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840104 | 76.5 | A00; A01; D01; D07; D09 | |
|
|
|||