Ngành Kinh tế vận tải
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840104 | 25.46 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7840104
- Điểm chuẩn
- 25.46
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840104 | 25.46 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||