Khai thác vận tải
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840101 | 25.78 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7840101
- Điểm chuẩn
- 25.78
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840101 | 25.78 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||