Tâm lý học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310401 | 22 | A00; A04; C00; D01; D10; X21; X74 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310401
- Điểm chuẩn
- 22
- Tổ hợp môn
- A00; A04; C00; D01; D10; X21; X74
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310401 | 22 | A00; A04; C00; D01; D10; X21; X74 | |
|
|
|||