Tâm lý học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310401 | 87 | B00; C00; D01; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310401
- Điểm chuẩn
- 87
- Tổ hợp môn
- B00; C00; D01; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310401 | 87 | B00; C00; D01; D14 | |
|
|
|||