Công nghệ vật liệu
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510402 | 19 | A00; B00; B08; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510402
- Điểm chuẩn
- 19
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B08; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510402 | 19 | A00; B00; B08; D07 | |
|
|
|||