Quản lý nhà nước
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310205 | 19.25 | A01; C00; C14; D01; X25 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310205
- Điểm chuẩn
- 19.25
- Tổ hợp môn
- A01; C00; C14; D01; X25
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310205 | 19.25 | A01; C00; C14; D01; X25 | |
|
|
|||