Quản lý nhà nước
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310205 | 18 | A00; C19; D01; D66; X70; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310205
- Điểm chuẩn
- 18
- Tổ hợp môn
- A00; C19; D01; D66; X70; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310205 | 18 | A00; C19; D01; D66; X70; X78 | |
|
|
|||