Công nghệ thực phẳm
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7540101C | 15 | A01; B08; D07; X27 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7540101C
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; B08; D07; X27
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7540101C | 15 | A01; B08; D07; X27 | |
|
|
|||