Vật lý kỹ thuật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520401 | 21.55 | A00; A01; A02; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520401
- Điểm chuẩn
- 21.55
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; C01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520401 | 21.55 | A00; A01; A02; C01 | |
|
|
|||