Chính trị học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310201 | 22.9 | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09; D10; D15; X01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310201
- Điểm chuẩn
- 22.9
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09; D10; D15; X01