Chính trị học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310201 | 25.08 | C00; C19; D14; D15; X70 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310201
- Điểm chuẩn
- 25.08
- Tổ hợp môn
- C00; C19; D14; D15; X70
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310201 | 25.08 | C00; C19; D14; D15; X70 | |
|
|
|||