Quản lý năng lượng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510602 | 19.75 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510602
- Điểm chuẩn
- 19.75
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510602 | 19.75 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||