Chỉ huy tham mưu (Nam - Phía Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860205|21A00 | 24.4 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860205|21A00
- Điểm chuẩn
- 24.4
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860205|21A00 | 24.4 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||