Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580211 | 15 | A04; C02; D01; D84; X25 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580211
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A04; C02; D01; D84; X25
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580211 | 15 | A04; C02; D01; D84; X25 | |
|
|
|||