Kỹ thuật xét nghiệm y học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| MTT1 | 19 | A00; B00; B03; B08; D07; PK3 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- MTT1
- Điểm chuẩn
- 19
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B03; B08; D07; PK3