Thứ hai, 7/9/2026
Đại học Phenikaa

Công nghệ vật liệu

Mã ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
MSE1 20 A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09