Công nghệ vật liệu
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| MSE1 | 20 | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- MSE1
- Điểm chuẩn
- 20
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09