Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| FLE1 | 18.5 | A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- FLE1
- Điểm chuẩn
- 18.5
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26