Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 73106a1 | 76.9 | D01; D14; D15; DD2 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 73106a1
- Điểm chuẩn
- 76.9
- Tổ hợp môn
- D01; D14; D15; DD2
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 73106a1 | 76.9 | D01; D14; D15; DD2 | |
|
|
|||