Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| HVN18 | 22.6 | D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; D45; D55; D65 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- HVN18
- Điểm chuẩn
- 22.6
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; D45; D55; D65