Vật lý học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7440102 | 22.35 | A00; A01; X06 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7440102
- Điểm chuẩn
- 22.35
- Tổ hợp môn
- A00; A01; X06
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7440102 | 22.35 | A00; A01; X06 | |
|
|
|||