Lịch sử
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7229010 | 27.2 | C00; C03; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7229010
- Điểm chuẩn
- 27.2
- Tổ hợp môn
- C00; C03; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7229010 | 27.2 | C00; C03; D14 | |
|
|
|||