Tiếng Pháp thương mại
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| TM42 | 21.5 | A00; A01; D01; D03; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- TM42
- Điểm chuẩn
- 21.5
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D03; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| TM42 | 21.5 | A00; A01; D01; D03; D07 | |
|
|
|||