Khai thác vận tải
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840101 | 24.99 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7840101
- Điểm chuẩn
- 24.99
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7840101 | 24.99 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||