Khúc xạ nhãn khoa
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7720699 | 22.35 | A00; A01; B00; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7720699
- Điểm chuẩn
- 22.35
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7720699 | 22.35 | A00; A01; B00; D07 | |
|
|
|||