Kỹ thuật vật liệu
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520309 | 21.51 | A00; B00; D07; X11 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520309
- Điểm chuẩn
- 21.51
- Tổ hợp môn
- A00; B00; D07; X11
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520309 | 21.51 | A00; B00; D07; X11 | |
|
|
|||