Kỹ thuật cơ khí
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520103 | 25.95 | A00; A01; D07; X06 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520103
- Điểm chuẩn
- 25.95
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D07; X06
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520103 | 25.95 | A00; A01; D07; X06 | |
|
|
|||