Quản trị văn phòng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340406 | 78.8 | C00; D01; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340406
- Điểm chuẩn
- 78.8
- Tổ hợp môn
- C00; D01; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340406 | 78.8 | C00; D01; D14; D15 | |
|
|
|||