Kỹ thuật y sinh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520212 | 68 | A00; A01; B00; B08; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520212
- Điểm chuẩn
- 68
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; B08; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520212 | 68 | A00; A01; B00; B08; D01; D07 | |
|
|
|||