Ngôn ngữ Hàn Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220210 | 19.75 | D01; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220210
- Điểm chuẩn
- 19.75
- Tổ hợp môn
- D01; D14; D15; DD2; DH1; DH5
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220210 | 19.75 | D01; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | |
|
|
|||