Ngôn ngữ Nhật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220209 | 20.9 | D01; D06; D11; D12; D13; D14; D15; D43; D48; D53; D58; D63; X78; X79; X98 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220209
- Điểm chuẩn
- 20.9
- Tổ hợp môn
- D01; D06; D11; D12; D13; D14; D15; D43; D48; D53; D58; D63; X78; X79; X98