Ngôn ngữ Pháp
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220203 | 25.67 | D01; D03; D10 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220203
- Điểm chuẩn
- 25.67
- Tổ hợp môn
- D01; D03; D10
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220203 | 25.67 | D01; D03; D10 | |
|
|
|||