Ngôn ngữ Pháp
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220203 | 15 | D01; D03; D14; D15; D44; D64 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220203
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- D01; D03; D14; D15; D44; D64
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220203 | 15 | D01; D03; D14; D15; D44; D64 | |
|
|
|||