Ngôn ngữ Nga
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220202 | 77 | D01; D02; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220202
- Điểm chuẩn
- 77
- Tổ hợp môn
- D01; D02; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220202 | 77 | D01; D02; D14 | |
|
|
|||