Sư phạm Tiếng Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140234 | 28.11 | A01; D01; D04; D07; D08; D14; D15; D45; D65 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140234
- Điểm chuẩn
- 28.11
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D04; D07; D08; D14; D15; D45; D65