Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 15 | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X01; X02 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A07; C03; C04; D01; X01; X02