Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 16.5 | A01; D01; D14; D15; X01; X06; X07; X25; X26; X27; X70; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 16.5
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D14; D15; X01; X06; X07; X25; X26; X27; X70; X78