Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 81.5 | D01; D04; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 81.5
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 81.5 | D01; D04; D14 | |
|
|
|||